Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z để bạn có thể tự tạo và quản lý nhóm Zalo một cách chuyên nghiệp
Tạo tài khoản
Đăng ký tài khoản
Truy cập vào link https://app.workgpt.ai để tới trang chủ WorkGPT. Để đăng ký tài khoản WorkGPT ZaloTeam, vui lòng làm theo các bước hướng dẫn dưới đây:
Bước 1: Bấm vào nút đăng ký tài khoản WorkGPT để tạo tài khoản miễn phí.

Bước 2: Điền thông tin của bạn để đăng ký tài khoản WorkGPT ZaloTeam

Truy cập vào tài khoản
Nhập thông tin tài khoản và mật khẩu mà bạn đã được cung cấp để đăng nhập vào hệ thống.

Như vậy là bạn đã sở hữu tài khoản WorkGPT ZaloTeam. Giờ đây, bạn có thể bắt đầu kết nối các tài khoản Zalo và quản lý toàn bộ tin nhắn của nhân viên với khách hàng trên 1 nền tảng tập trung.
Kết nối tài khoản Zalo
Để thêm các tài khoản Zalo vào hệ thống quản lý của WorkGPT ZaloTeam, bạn làm theo các bước sau đây:
Bước 1: Tại màn hình chính, bạn ấn vào nút “+ Add Bot” để bắt đầu kết nối.

Bước 2: Chọn “ZaloTeam”, sau đó dùng ứng dụng Zalo trên điện thoại để quét mã QR đang hiển thị trên màn hình.

Bước 3: Sau khi kết nối thành công, tài khoản Zalo của bạn sẽ hiển thị tại mục “My Bots” ở giao diện chính
* Lưu ý:
- Sau khi kết nối, hệ thống sẽ đồng bộ toàn bộ tin nhắn và danh bạ của tài khoản Zalo cũ.
- Bạn có thể kết nối nhiều tài khoản Zalo cùng lúc để quản lý tùy theo gói dịch vụ đăng ký.
- Để kết nối thêm các tài khoản Zalo khác, bạn chỉ cần lặp lại thao tác tương tự.
Phân quyền tài khoản nhân viên
Để phân quyền thao tác nghiệp vụ cho nhân viên trên hệ thống, bạn làm theo các bước sau đây:
Bước 1: Truy cập vào “Sharing Access”

Bước 2: Tại màn hình chức năng “Sharing Access”, bạn nhập số điện thoại đã kết nối với WorkGPT ZaloTeam trước đó để phân quyền:
- Admin Toàn quyền quản lý, cấu hình, và xóa nhóm
- Manager Quản lý tin nhắn, thành viên, xem báo cáo
- Member Chỉ xem tin nhắn và trả lời khách hàng
Màn hình quản lý chính
Sau khi kết nối thành công, bạn sẽ được chuyển đến giao diện quản lý nhóm với các chức năng:
- Dashboard: Tổng quan về hoạt động nhóm, số lượng tin nhắn, thành viên mới…
- Quản lý tin nhắn: Xem, trả lời, tìm kiếm và lọc tin nhắn trong nhóm
- Quản lý thành viên: Xem danh sách, gắn tag, phân loại thành viên
- Tự động hóa: Thiết lập các kịch bản tự động hóa công việc
- Báo cáo & Thống kê: Xem báo cáo chi tiết về hoạt động nhóm
- Cài đặt: Cấu hình thông số, phân quyền, và tích hợp

Quản lý tin nhắn
Quản lý chat
Bước 1: Để xem toàn bộ tin nhắn của nhân viên với khách hàng, bạn chọn nút Live chat ở màn hình giao diện chính

Bước 2: Tại màn hình quản lý tin nhắn bạn có thể xem được toàn bộ cuộc hội thoại của nhân viên với khách hàng. Toàn bộ tin nhắn đã xóa/thu hồi vẫn hiển thị trực tiếp trên luồng chat WorkGPT ZaloTeam. Nội dung gốc được giữ lại mờ ngay dưới dòng Message recalled:

Quản lý tag
Bước 1: Đầu tiên bạn vào mục “Add New”. Để tạo tag mới, bạn cần nhập tên tag và chọn màu, sau đó bấm dấu tích xanh để tạo. Bạn cũng có thể sửa hoặc xóa tag khi cần. Sau khi tạo thành công, tag mới sẽ được hiển thị tại “Danh sách tag” ngay ở bên dưới:

Bước 2: Để gắn tag phân loại cho khách hàng, bạn bấm chọn hội thoại → Chọn “Choose Tag” → Chọn tag cần gắn.
Lưu ý: Một khách hàng bạn có thể gắn nhiều tag khác nhau

Bước 3: Khi khách hàng đã được gắn tag, bạn có thể sử dụng bộ lọc để tìm kiếm tệp khách hàng và chăm sóc lại một cách dễ dàng.

Thư viện tin nhắn mẫu
Bước 1: Click vào biểu tượng văn bản (Message Templates) ở khu vực soạn thảo tin nhắn → Chọn Create Template để tạo tin nhắn mẫu mới → Pop up Create Template hiện ra → Nhập tiêu đề (Template name) và nội dung tin nhắn mẫu (Template Content) → Chọn Create Template để hoàn tất

Bước 2: Danh sách toàn bộ tin nhắn mẫu đã cài đặt sẽ hiển thị trong mục Message Templates. Để sử dụng, bạn chỉ cần nhấp chọn mẫu mong muốn, nội dung sẽ tự động được điền vào khung chat. Bạn cũng có thể sửa hoặc xoá các mẫu tin khi không còn sử dụng nữa.

Quản lý danh bạ
Bước 1: Toàn bộ liên hệ của bạn sau khi được đồng bộ ở tài khoản cũ sẽ được hiển thị tại đây. Bạn có thể dễ dàng lọc và tìm kiếm liên hệ theo Số điện thoại hoặc Keyword

Bước 2: Bạn có thể tìm kiếm và kết bạn với liên hệ mới bằng số điện thoại ngay trên phần mềm WorkGPT ZaloTeam.
Tại Search Contacts → Nhập số điện thoại → Chọn biểu tượng kính lúp màu xanh (Search) → Chọn Add Friend.
Các liên hệ mới sẽ được lưu vào danh bạ của WorkGPT ZaloTeam.

Bước 3: Để xuất file danh bạ, bạn chọn trường thông tin muốn xuất Has phone/ Has Email → Chọn khung thời gian tại Created Dated → Chọn Export Contacts

Bước 4: WorkGPT ZaloTeam cũng cho phép bạn tạo Group một cách nhanh chóng bằng cách:
Chọn Group → Chọn Create Group → Pop up tạo Create Group hiện ra → Set up Avatar, tên nhóm, chọn thành viên nhóm → Chọn Create Group để tạo nhóm mới

Xem báo cáo
Báo cáo liên hệ mới (New Contacts)
Bước 1: Đầu tiên bạn cần truy cập vào tiện ích bằng cách: Nhấp vào biểu tượng Thống kê (hình biểu đồ cột) ở menu trái → Chọn tab New Contacts. Tại đây bạn có thể xem báo cáo thống kế tổng số khách mới nhắn tin và số lượng khách đã cho số điện thoại trong ngày:

Bước 2: Chọn các bộ lọc theo: Tài khoản (Bot/Channel), thẻ tag, thời gian (Period, Date Range) → Chọn Generate report để xem báo cáo

Báo cáo hiệu suất nhân sự (Agent Performance)
Bước 1: Chọn Tab Agent Performance để xem Báo cáo Hiệu suất nhân viên (Agent Performance). Chọn các bộ lọc theo: Tài khoản (Bot/Channel), thẻ tag, thời gian (Period, Date Range) → Chọn Generate để xem báo cáo
Tại đây bạn có thể kiểm tra được khối lượng công việc, tỷ lệ xử lý và năng suất tương tác của từng nhân viên với khách hàng

Bước 2: Tại phần biểu đổ bạn có thể xem được:
- Ratio by conversation Thống kê tỷ lệ và số lượng khách hàng thực tế mà mỗi Sale đang trực tiếp chăm sóc (ví dụ: Sale A nhắn với 2 khách, Sale B nhắn với 3 khách)
- Ratio by messages Đo lường khối lượng công việc thông qua số lượng tin nhắn gửi đi của từng nhân sự (ví dụ: 94 tin nhắn, 100 tin nhắn…)

Bước 3: Tại bảng số liệu chi tiết (User statistics detail), bạn có thể kiểm tra được chi tiết hiệu suất CSKH của từng tài khoản bao gồm các trường thông tin:
- Account name: Tên tài khoản
- Conversations: Tổng số cuộc hội thoại đã tham gia xử lý.
- Messages sent: Số tin nhắn đã gửi cho khách. Hệ thống bóc tách rõ: Gửi trực tiếp trên phần mềm (Via portal) và gửi bên ngoài phần mềm (Not via portal).
- Messages received: Số tin nhắn nhận được từ khách hàng.
- Calls: Thống kê chi tiết các cuộc gọi Zalo (Incoming – Gọi đến, Outgoing – Gọi đi, Missed – Gọi nhỡ, và Duration – Tổng thời lượng).

Báo cáo vi phạm & cam kết phục vụ (Miss & SLA)
Để thiết lập và sử dụng SLA Configuration (Cấu hình thời gian phản hồi), bạn làm theo các bước sau đây
Bước 1: Đầu tiên bạn cần truy cập bảng Cấu hình SLA (SLA configuration): Tại menu bên trái, nhấp vào biểu tượng Cài đặt (bánh răng cưa) → Nhấp vào tab SLA:

Bước 2:
-
- Cài đặt ca làm việc: Thiết lập khung giờ trực chat tại các mục Morning Time (Sáng), Afternoon Time (Chiều), Night Time (Tối). (Tin nhắn đến ngoài các khung giờ này sẽ không bị tính vi phạm).
- Đặt thời gian giới hạn: Nhập số phút yêu cầu vào ô Time SLA (minutes). (Ví dụ: Nhập 15 để yêu cầu nhân viên phải trả lời trong vòng 15 phút từ lúc khách nhắn).
- Nhấn Save Changes để lưu cấu hình.

Bước 3: Chọn tab Miss & SLA → Thiết lập các bộ lọc Tài khoản (Bot/Channel), Thẻ Tag, Thời gian (Period, Date range) → Nhấn Generate report. Tại đây bạn có thể xem báo cáo đánh giá chất lượng chăm sóc khách hàng, phát hiện ngay các trường hợp khách bị bỏ quên hoặc nhân viên trả lời quá chậm.

Bước 4: Bảng báo cáo thống kê chi tiết các trường thông tin
- Chưa trả lời (Unreplied): Thống kê các tin nhắn chưa được phản hồi trong khoảng thời gian thiết lập SLA tiêu chuẩn (ví dụ: trong vòng 15 phút đầu)
- Quá hạn SLA (SLA Exceeded): Ghi nhận các trường hợp Sale không phản hồi khách vượt quá thời gian quy định (từ sau 15 phút đến dưới 3 ngày)
- Tin nhắn tồn đọng (Stale): Cảnh báo các hội thoại đã tồn tại quá 3 ngày mà không có sự tương tác mới, giúp quản lý kịp thời nhắc nhở Sale xử lý khách hàng cũ
- AVG RESPONSE TIME: Thời gian phản hồi trung bình của toàn đội ngũ.

Bước 5: Bảng Miss details by Agent giúp quản lý nắm rõ từng tài khoản (Agent) đang phụ trách bao nhiêu hội thoại (Total conv.), số lượng bỏ lỡ (Not replied), số lần quá hạn (Overdue) và tỷ lệ vi phạm (Miss rate).

Báo cáo phễu trạng thái (Status Funnel)
Để cái đặt và sử dụng Phễu bán hàng (Funnel Status), bạn làm theo các bước sau đây:
Bước 1: Để tiến hành cài đặt cấu hình Phễu bán hàng (Funnel Status) tại thanh menu bên trái bạn nhấp vào biểu tượng Cài đặt → Chọn tab Funnel

Bước 2: Bạn có thể Tắt/Bật trạng thái hiển thị Funnel Status tại mỗi cuộc hội thoại tại nút “Auto-assign funnel”

Bước 3: Thiết lập từng giai đoạn của Phễu bán hàng (Funnel Status) phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp của bạn. Ví dụ: Mới ➝ Đã liên hệ ➝ Đồng ý báo giá ➝ Đã báo giá ➝ Đã chốt.
Để chỉnh sửa từng giai đoạn trong Phễu, bạn chọn 1 tab ở Funnel Stages → Chỉnh sửa Tên và Màu sắc tại hộp thoại Edit Stage → Ấn nút Apply để hoàn thành

Bước 4: Bạn có thể xem trước trạng thái hiển thị của Phễu bán hàng (Funnel Status) trước khi áp dụng tại mục Funnel Preview

Bước 5:
- Thanh Funnel Status sẽ nằm cố định ở ngay phía trên cùng của khung chat, hiển thị toàn bộ hành trình của khách hàng hiện tại.
- Khi khách hàng tiến sang một giai đoạn mới (ví dụ: nhân viên vừa gửi file báo giá), chỉ cần click trực tiếp vào mốc “Đã báo giá” trên thanh trạng thái. Hệ thống sẽ ngay lập tức ghi nhận và chuyển màu tiến trình.
- Ngay bên dưới các mốc trạng thái (ví dụ ở dưới nút “Mới”) sẽ có bộ đếm thời gian (VD: 1g 26p). Chỉ số này cho biết khách hàng đã “mắc kẹt” ở bước này bao lâu

Bước 6: Tại màn hình Quản lý chat, bạn có thể sử dụng bộ lọc để lọc tệp khách theo từng giai đoạn trong Phễu bán hàng (Funnel Status) để tiện chăm sóc

Bước 7: Chọn tab Status Funnel. Tại đây quản lý có thể theo dõi toàn cảnh quy trình bán hàng, đánh giá tỷ lệ chuyển đổi qua từng bước chăm sóc và phát hiện khách hàng đang “kẹt” ở trạng thái nào nhiều nhất.

Bước 8: Biểu đồ Phễu (Funnel status transition) hiển thị:
- Phễu quá trình khách hàng đi từ bước đầu tiên (Ví dụ: Mới) đến bước cuối cùng (Thành công).
- Kèm theo số lượng hội thoại và tỷ lệ phần trăm (%) giữ lại sau mỗi bước, giúp đánh giá hiệu quả chốt sale.

Bước 9: Biểu đồ Cột chồng (Status distribution by week) hiển thị sự phân bổ các trạng thái khách hàng theo từng tuần lễ. Quản lý sẽ thấy rõ trong một tuần cụ thể, tỷ trọng khách hàng đang ở trạng thái nào là nhiều nhất.
Bước 10: Bảng thống kê chi tiết (Status by day) liệt kê chi tiết số lượng khách hàng đạt được ở từng trạng thái theo từng ngày cụ thể (Date, Mới, Đã liên hệ, Đã chốt, Thành công, Thất bại…).
Báo cáo theo nhãn (By Tag)
Bước 1: Chọn tab By Tag → Hiển thị báo cáo phân tích đặc điểm và nhu cầu của khách hàng dựa trên các từ khóa phân loại (Thẻ Tag) mà Sale đã gắn trong quá trình hội thoại
Bước 2: Biểu đồ (Conversations by Tag) thể hiện trực quan tỷ trọng phần trăm (%) của từng loại thẻ trong hệ thống. Bạn có thể tick vào ô “Include no tag” ở góc phải để xem thêm tỷ lệ các khách hàng đang bị bỏ sót, chưa được nhân viên phân loại.

Bước 3: Bảng tổng hợp (Tag summary table) liệt kê chính xác số lượng cuộc hội thoại (Count) và tỷ lệ phần trăm (% total) của từng thẻ. Giúp quản lý ngay lập tức biết được nhóm khách hàng nào (ví dụ: “Tiềm năng” hay “Tiêu cực”) đang chiếm số lượng lớn nhất để có chiến lược điều chỉnh.
💡 Tips sử dụng hiệu quả
Cần hỗ trợ thêm?
Liên hệ hotline 1900068895 để được tư vấn và dùng thử Demo WorkGPT ZaloTeam miễn phí!

